ngày hoàng đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày tốt nhất trong một tháng: Theo quan niệm dân gian và lịch phong thủy, đây là ngày được xem là cát lợi, thuận lợi nhất trong tháng để tiến hành các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai gia đình chọn ngày hoàng đạo trong tháng 10 để tổ chức lễ cưới.
- Theo lịch vạn niên, ngày mai là ngày hoàng đạo, thích hợp để khai trương cửa hàng mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xem ngày hoàng đạo": hành động tra cứu, tìm kiếm ngày tốt theo lịch hoặc sách tử vi.
- Ông bà thường xem ngày hoàng đạo trước khi quyết định làm bất cứ việc gì quan trọng.
"Trúng ngày hoàng đạo": (cách nói thân mật) gặp được ngày rất tốt, mọi việc diễn ra suôn sẻ.
- Lễ động thổ của dự án trúng ngày hoàng đạo nên ai cũng tin tưởng vào sự thành công.
Biến thể và từ gần giống
Giờ hoàng đạo: khoảng thời gian tốt nhất trong một ngày.
- Nên tiến hành nghi lễ vào giờ hoàng đạo để mọi việc được hanh thông.
Ngày hắc đạo: ngày xấu, không thuận lợi theo quan niệm (trái nghĩa với "ngày hoàng đạo").
- Mọi người thường tránh làm việc lớn vào ngày hắc đạo.
Từ đồng nghĩa
- Ngày tốt: ngày lành, ngày cát.
- Ngày lành tháng tốt: cụm từ thường dùng để chỉ thời điểm thuận lợi chung.
Thành ngữ liên quan
- "Chọn được ngày hoàng đạo": tìm được thời điểm thuận lợi, tốt đẹp để bắt đầu một việc quan trọng.
- Việc kinh doanh phát đạt cũng một phần nhờ chọn được ngày hoàng đạo để khai trương.
- ngày tốt nhất trong một tháng